bột áo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại bột khô dùng để phủ lên bề mặt bánh ngọt, kẹo hoặc các loại thực phẩm khác trước khi nướng hoặc để chống dính: "bột áo" là một lớp bột mỏng, thường là bột mì, bột bắp hoặc bột năng, được rắc lên bề mặt nguyên liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trước khi cán bột làm bánh, bạn nên rắc một lớp bột áo lên mặt bàn để bột không bị dính. (Lớp bột này có tác dụng chống dính trong quá trình nhào nặn.)
- Những chiếc bánh quy sau khi nướng thường được lăn qua đường bột hoặc rắc bột áo để tăng thêm hương vị và vẻ đẹp. (Bột áo ở đây có thể là đường xay, bột ca cao... dùng để trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bột áo" trong làm bánh mì: lớp bột phủ lên bề mặt bánh mì trước khi nướng, tạo vẻ ngoài truyền thống và hương vị đặc trưng.
- Bánh mì baguette chuẩn thường có một lớp bột áo trắng trên vỏ. (Lớp bột này còn sót lại từ quá trình ủ và tạo hình bột.)
Biến thể và từ gần giống
- Bột phủ (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại bột dùng để phủ lên bề mặt.
- Bột mì (danh từ): một trong những loại bột thường dùng nhất làm "bột áo".
- Bột bắp (danh từ): loại bột khác cũng thường được dùng làm bột áo, nhất là với các loại bánh dẻo.
Từ đồng nghĩa
- Bột phủ: bột dùng để rắc phủ lên trên.
- Bột chống dính: nhấn mạnh vào công dụng chính của bột áo trong một số trường hợp.
Ghi chú sử dụng
- "Bột áo" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nấu ăn, đặc biệt là trong làm bánh và chế biến thực phẩm. Từ này ít khi được dùng trong các ngữ cảnh khác.